cú rũ

cú rũ

Một người đàn ông ngồi cú rũ trên ghế sau một ngày dài.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục, đôi khi mang nghĩa tiêu cực):
    • Trạng thái chán nản, mệt mỏi, buồn : " " chỉ cảm giác uể oải, suy sụp tinh thần, thường sau một sự kiện không vui hoặc do áp lực kéo dài.
    • Tình trạng thiếu sức sống, ủ rũ: miêu tả dáng vẻ lờ đờ, không năng lượng, thường đi kèm với biểu hiện bên ngoài như cúi đầu, lười vận động.
dụ sử dụng
  • (Sau khi thi trượt, ngồi yên một chỗ với vẻ mặt chán nản, buồn .)
  • (Cả ngày hôm nay tôi cảm thấy mệt mỏi, uể oải, không muốn làm .)
  • (Trạng thái buồn ấy kéo dài suốt một tuần sau khi chia tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " " + (động từ): thường dùng với các động từ chỉ trạng thái như "ngồi", "nằm", "đứng" để nhấn mạnh sự uể oải.
    • Anh ta ngồi trong góc, chẳng nói năng . (Anh ta ngồi ủ rũ trong góc, không nói .)
  • "trong ": diễn tả việc đangtrong trạng thái đó.
    • ấy vẫn còn trong sau đám tang. ( ấy vẫn còn buồn , mệt mỏi sau đám tang.)
Biến thể từ gần giống
  • Ủ rũ (tính từ): trạng thái buồn , rũ rượi, thường dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc tinh thần.
    • Trông ủ rũ như . (Trông buồn , rũ rượi như con mắc mưa.)
  • Rũ rượi (tính từ): rất mệt mỏi, buồn , không còn sức lực.
    • Sau cuộc phỏng vấn thất bại, anh ấy rũ rượi bước về nhà. (Anh ấy mệt mỏi, buồn bước về nhà sau cuộc phỏng vấn thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chán nản: cảm giác không còn hứng thú hoặc hy vọng.
  • Mệt mỏi: trạng thái thiếu năng lượng, uể oải.
  • Buồn : cảm xúc tiêu cực, thường do mất mát hoặc thất vọng.
Thành ngữ liên quan
  • Như : thành ngữ so sánh, chỉ trạng thái ủ rũ, mệt mỏi, giống như con bị ướt mưa.
    • Sau khi nghe tin dữ, ngồi như . (Sau khi nghe tin xấu, ngồi ủ rũ, không còn sức sống.)

Từ chứa "cú rũ"